5 Rupee Ấn Độ sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền INR sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,37147 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TWD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 INR 0,37147 TWD
5 INR 1,85736 TWD
10 INR 3,71472 TWD
20 INR 7,42944 TWD
50 INR 18,57360 TWD
100 INR 37,14720 TWD
250 INR 92,86800 TWD
500 INR 185,73600 TWD
1000 INR 371,47200 TWD
2000 INR 742,94400 TWD
5000 INR 1857,36000 TWD
10000 INR 3714,72000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Rupee Ấn Độ
1 TWD 2,69199 INR
5 TWD 13,45995 INR
10 TWD 26,91990 INR
20 TWD 53,83980 INR
50 TWD 134,59950 INR
100 TWD 269,19900 INR
250 TWD 672,99750 INR
500 TWD 1345,99500 INR
1000 TWD 2691,99000 INR
2000 TWD 5383,98000 INR
5000 TWD 13459,95000 INR
10000 TWD 26919,90000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,13470 84,41090 1,41775 1,57085 1,03960 23,19850
Bảng Anh 1,20077 1 1,36245 101,35300 1,70231 1,88614 1,24832 27,85470
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73397 1 74,39050 1,24945 1,38437 0,91620 20,44460
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01232 0,27483

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.