10 nghìn Tân Đài tệ Đài Loan sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền TWD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 2,70324 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang INR

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Rupee Ấn Độ
1 TWD 2,70324 INR
5 TWD 13,51620 INR
10 TWD 27,03240 INR
20 TWD 54,06480 INR
50 TWD 135,16200 INR
100 TWD 270,32400 INR
250 TWD 675,81000 INR
500 TWD 1351,62000 INR
1000 TWD 2703,24000 INR
2000 TWD 5406,48000 INR
5000 TWD 13516,20000 INR
10000 TWD 27032,40000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tân Đài tệ Đài Loan
1 INR 0,36993 TWD
5 INR 1,84964 TWD
10 INR 3,69927 TWD
20 INR 7,39854 TWD
50 INR 18,49635 TWD
100 INR 36,99270 TWD
250 INR 92,48175 TWD
500 INR 184,96350 TWD
1000 INR 369,92700 TWD
2000 INR 739,85400 TWD
5000 INR 1849,63500 TWD
10000 INR 3699,27000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11415 83,79470 1,41982 1,58463 1,03775 23,14700
Bảng Anh 1,20113 1 1,33825 100,64900 1,70540 1,90336 1,24647 27,80280
Đô-la Mỹ 0,89755 0,74725 1 75,20950 1,27435 1,42227 0,93145 20,77550
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01238 0,27624

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.