Rupee Ấn Độ sang Dinar Kuwait

Đổi tiền INR sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,00402 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang KWD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dinar Kuwait
1 INR 0,00402 KWD
5 INR 0,02012 KWD
10 INR 0,04023 KWD
20 INR 0,08046 KWD
50 INR 0,20115 KWD
100 INR 0,40231 KWD
250 INR 1,00577 KWD
500 INR 2,01153 KWD
1000 INR 4,02306 KWD
2000 INR 8,04612 KWD
5000 INR 20,11530 KWD
10000 INR 40,23060 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Rupee Ấn Độ
1 KWD 248,56700 INR
5 KWD 1242,83500 INR
10 KWD 2485,67000 INR
20 KWD 4971,34000 INR
50 KWD 12428,35000 INR
100 KWD 24856,70000 INR
250 KWD 62141,75000 INR
500 KWD 124283,50000 INR
1000 KWD 248567,00000 INR
2000 KWD 497134,00000 INR
5000 KWD 1242835,00000 INR
10000 KWD 2485670,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.