Đô-la Mỹ sang Dinar Kuwait

Đổi tiền USD sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,30266 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang KWD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Kuwait
1 USD 0,30266 KWD
5 USD 1,51330 KWD
10 USD 3,02660 KWD
20 USD 6,05320 KWD
50 USD 15,13300 KWD
100 USD 30,26600 KWD
250 USD 75,66500 KWD
500 USD 151,33000 KWD
1000 USD 302,66000 KWD
2000 USD 605,32000 KWD
5000 USD 1513,30000 KWD
10000 USD 3026,60000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Đô-la Mỹ
1 KWD 3,30404 USD
5 KWD 16,52020 USD
10 KWD 33,04040 USD
20 KWD 66,08080 USD
50 KWD 165,20200 USD
100 KWD 330,40400 USD
250 KWD 826,01000 USD
500 KWD 1652,02000 USD
1000 KWD 3304,04000 USD
2000 KWD 6608,08000 USD
5000 KWD 16520,20000 USD
10000 KWD 33040,40000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.