Đô-la Úc sang Dinar Kuwait

Đổi tiền AUD sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,21737 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang KWD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dinar Kuwait
1 AUD 0,21737 KWD
5 AUD 1,08682 KWD
10 AUD 2,17365 KWD
20 AUD 4,34730 KWD
50 AUD 10,86825 KWD
100 AUD 21,73650 KWD
250 AUD 54,34125 KWD
500 AUD 108,68250 KWD
1000 AUD 217,36500 KWD
2000 AUD 434,73000 KWD
5000 AUD 1086,82500 KWD
10000 AUD 2173,65000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Đô-la Úc
1 KWD 4,60056 AUD
5 KWD 23,00280 AUD
10 KWD 46,00560 AUD
20 KWD 92,01120 AUD
50 KWD 230,02800 AUD
100 KWD 460,05600 AUD
250 KWD 1150,14000 AUD
500 KWD 2300,28000 AUD
1000 KWD 4600,56000 AUD
2000 KWD 9201,12000 AUD
5000 KWD 23002,80000 AUD
10000 KWD 46005,60000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85740 1,13460 85,55680 1,43527 1,58055 1,04450 23,76530
Bảng Anh 1,16632 1 1,32335 99,78990 1,67404 1,84349 1,21822 27,71890
Đô-la Mỹ 0,88135 0,75566 1 75,40700 1,26500 1,39305 0,92060 20,94600
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01847 0,01221 0,27777

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.