10 Dinar Kuwait sang Đô-la Úc

Đổi tiền KWD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KWD = 4,60022 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KWD sang AUD

Cách để chuyển từ Dinar Kuwait sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KWD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Đô-la Úc
1 KWD 4,60022 AUD
5 KWD 23,00110 AUD
10 KWD 46,00220 AUD
20 KWD 92,00440 AUD
50 KWD 230,01100 AUD
100 KWD 460,02200 AUD
250 KWD 1150,05500 AUD
500 KWD 2300,11000 AUD
1000 KWD 4600,22000 AUD
2000 KWD 9200,44000 AUD
5000 KWD 23001,10000 AUD
10000 KWD 46002,20000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dinar Kuwait
1 AUD 0,21738 KWD
5 AUD 1,08691 KWD
10 AUD 2,17381 KWD
20 AUD 4,34762 KWD
50 AUD 10,86905 KWD
100 AUD 21,73810 KWD
250 AUD 54,34525 KWD
500 AUD 108,69050 KWD
1000 AUD 217,38100 KWD
2000 AUD 434,76200 KWD
5000 AUD 1086,90500 KWD
10000 AUD 2173,81000 KWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13310 84,53830 1,41654 1,57616 1,03785 23,13110
Bảng Anh 1,20091 1 1,36075 101,52300 1,70114 1,89282 1,24637 27,77840
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73489 1 74,60800 1,25015 1,39101 0,91595 20,41400
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01676 0,01864 0,01228 0,27362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.