10 nghìn Dinar Kuwait sang Đô-la Úc

Đổi tiền KWD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KWD = 4,69608 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KWD sang AUD

Cách để chuyển từ Dinar Kuwait sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KWD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Đô-la Úc
1 KWD 4,69608 AUD
5 KWD 23,48040 AUD
10 KWD 46,96080 AUD
20 KWD 93,92160 AUD
50 KWD 234,80400 AUD
100 KWD 469,60800 AUD
250 KWD 1174,02000 AUD
500 KWD 2348,04000 AUD
1000 KWD 4696,08000 AUD
2000 KWD 9392,16000 AUD
5000 KWD 23480,40000 AUD
10000 KWD 46960,80000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dinar Kuwait
1 AUD 0,21294 KWD
5 AUD 1,06472 KWD
10 AUD 2,12944 KWD
20 AUD 4,25888 KWD
50 AUD 10,64720 KWD
100 AUD 21,29440 KWD
250 AUD 53,23600 KWD
500 AUD 106,47200 KWD
1000 AUD 212,94400 KWD
2000 AUD 425,88800 KWD
5000 AUD 1064,72000 KWD
10000 AUD 2129,44000 KWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,11390 83,79870 1,41844 1,58472 1,03745 23,15880
Bảng Anh 1,20048 1 1,33720 100,59800 1,70279 1,90240 1,24544 27,80130
Đô-la Mỹ 0,89775 0,74783 1 75,23000 1,27340 1,42268 0,93135 20,79070
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27636

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.