20 Đô-la Úc sang Dinar Kuwait

Đổi tiền AUD sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,21647 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang KWD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dinar Kuwait
1 AUD 0,21647 KWD
5 AUD 1,08237 KWD
10 AUD 2,16473 KWD
20 AUD 4,32946 KWD
50 AUD 10,82365 KWD
100 AUD 21,64730 KWD
250 AUD 54,11825 KWD
500 AUD 108,23650 KWD
1000 AUD 216,47300 KWD
2000 AUD 432,94600 KWD
5000 AUD 1082,36500 KWD
10000 AUD 2164,73000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Đô-la Úc
1 KWD 4,61951 AUD
5 KWD 23,09755 AUD
10 KWD 46,19510 AUD
20 KWD 92,39020 AUD
50 KWD 230,97550 AUD
100 KWD 461,95100 AUD
250 KWD 1154,87750 AUD
500 KWD 2309,75500 AUD
1000 KWD 4619,51000 AUD
2000 KWD 9239,02000 AUD
5000 KWD 23097,55000 AUD
10000 KWD 46195,10000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13015 84,52110 1,42670 1,57875 1,03735 23,29690
Bảng Anh 1,19517 1 1,35070 101,01500 1,70512 1,88685 1,23981 27,84330
Đô-la Mỹ 0,88485 0,74036 1 74,78750 1,26240 1,39694 0,91795 20,61400
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27563

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.