5000 Đô-la Úc sang Dinar Kuwait

Đổi tiền AUD sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,21697 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang KWD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dinar Kuwait
1 AUD 0,21697 KWD
5 AUD 1,08485 KWD
10 AUD 2,16971 KWD
20 AUD 4,33942 KWD
50 AUD 10,84855 KWD
100 AUD 21,69710 KWD
250 AUD 54,24275 KWD
500 AUD 108,48550 KWD
1000 AUD 216,97100 KWD
2000 AUD 433,94200 KWD
5000 AUD 1084,85500 KWD
10000 AUD 2169,71000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Đô-la Úc
1 KWD 4,60890 AUD
5 KWD 23,04450 AUD
10 KWD 46,08900 AUD
20 KWD 92,17800 AUD
50 KWD 230,44500 AUD
100 KWD 460,89000 AUD
250 KWD 1152,22500 AUD
500 KWD 2304,45000 AUD
1000 KWD 4608,90000 AUD
2000 KWD 9217,80000 AUD
5000 KWD 23044,50000 AUD
10000 KWD 46089,00000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.