Euro sang Dinar Kuwait

Đổi tiền EUR sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 0,34279 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang KWD

Cách để chuyển từ Euro sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Kuwait
1 EUR 0,34279 KWD
5 EUR 1,71396 KWD
10 EUR 3,42793 KWD
20 EUR 6,85586 KWD
50 EUR 17,13965 KWD
100 EUR 34,27930 KWD
250 EUR 85,69825 KWD
500 EUR 171,39650 KWD
1000 EUR 342,79300 KWD
2000 EUR 685,58600 KWD
5000 EUR 1713,96500 KWD
10000 EUR 3427,93000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Euro
1 KWD 2,91721 EUR
5 KWD 14,58605 EUR
10 KWD 29,17210 EUR
20 KWD 58,34420 EUR
50 KWD 145,86050 EUR
100 KWD 291,72100 EUR
250 KWD 729,30250 EUR
500 KWD 1458,60500 EUR
1000 KWD 2917,21000 EUR
2000 KWD 5834,42000 EUR
5000 KWD 14586,05000 EUR
10000 KWD 29172,10000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85105 1,13335 84,99950 1,45057 1,59537 1,04280 24,19330
Bảng Anh 1,17502 1 1,33175 99,87930 1,70451 1,87465 1,22531 28,42850
Đô-la Mỹ 0,88235 0,75089 1 74,99850 1,27990 1,40766 0,92010 21,34670
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01333 1 0,01707 0,01877 0,01227 0,28463

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.