Đô-la Canada sang Dinar Kuwait

Đổi tiền CAD sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,23746 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KWD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dinar Kuwait
1 CAD 0,23746 KWD
5 CAD 1,18728 KWD
10 CAD 2,37456 KWD
20 CAD 4,74912 KWD
50 CAD 11,87280 KWD
100 CAD 23,74560 KWD
250 CAD 59,36400 KWD
500 CAD 118,72800 KWD
1000 CAD 237,45600 KWD
2000 CAD 474,91200 KWD
5000 CAD 1187,28000 KWD
10000 CAD 2374,56000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Đô-la Canada
1 KWD 4,21131 CAD
5 KWD 21,05655 CAD
10 KWD 42,11310 CAD
20 KWD 84,22620 CAD
50 KWD 210,56550 CAD
100 KWD 421,13100 CAD
250 KWD 1052,82750 CAD
500 KWD 2105,65500 CAD
1000 KWD 4211,31000 CAD
2000 KWD 8422,62000 CAD
5000 KWD 21056,55000 CAD
10000 KWD 42113,10000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84585 1,12795 84,62110 1,43735 1,57866 1,04435 24,58090
Bảng Anh 1,18224 1 1,33360 100,04900 1,69941 1,86648 1,23468 29,06250
Đô-la Mỹ 0,88655 0,74985 1 75,02200 1,27430 1,39958 0,92575 21,79250
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,01000 0,01333 1 0,01699 0,01866 0,01234 0,29048

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.