Franc Thụy Sĩ sang Dinar Kuwait

Đổi tiền CHF sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,32846 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KWD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Kuwait
1 CHF 0,32846 KWD
5 CHF 1,64231 KWD
10 CHF 3,28463 KWD
20 CHF 6,56926 KWD
50 CHF 16,42315 KWD
100 CHF 32,84630 KWD
250 CHF 82,11575 KWD
500 CHF 164,23150 KWD
1000 CHF 328,46300 KWD
2000 CHF 656,92600 KWD
5000 CHF 1642,31500 KWD
10000 CHF 3284,63000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Franc Thụy Sĩ
1 KWD 3,04448 CHF
5 KWD 15,22240 CHF
10 KWD 30,44480 CHF
20 KWD 60,88960 CHF
50 KWD 152,22400 CHF
100 KWD 304,44800 CHF
250 KWD 761,12000 CHF
500 KWD 1522,24000 CHF
1000 KWD 3044,48000 CHF
2000 KWD 6088,96000 CHF
5000 KWD 15222,40000 CHF
10000 KWD 30444,80000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84935 1,13150 84,95870 1,44702 1,59064 1,04235 24,62000
Bảng Anh 1,17737 1 1,33205 100,01700 1,70349 1,87257 1,22723 28,98370
Đô-la Mỹ 0,88375 0,75072 1 75,08500 1,27885 1,40578 0,92120 21,75870
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01000 0,01332 1 0,01703 0,01872 0,01227 0,28979

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.