50 Franc Thụy Sĩ sang Dinar Kuwait

Đổi tiền CHF sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,32738 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KWD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Kuwait
1 CHF 0,32738 KWD
5 CHF 1,63690 KWD
10 CHF 3,27381 KWD
20 CHF 6,54762 KWD
50 CHF 16,36905 KWD
100 CHF 32,73810 KWD
250 CHF 81,84525 KWD
500 CHF 163,69050 KWD
1000 CHF 327,38100 KWD
2000 CHF 654,76200 KWD
5000 CHF 1636,90500 KWD
10000 CHF 3273,81000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Franc Thụy Sĩ
1 KWD 3,05455 CHF
5 KWD 15,27275 CHF
10 KWD 30,54550 CHF
20 KWD 61,09100 CHF
50 KWD 152,72750 CHF
100 KWD 305,45500 CHF
250 KWD 763,63750 CHF
500 KWD 1527,27500 CHF
1000 KWD 3054,55000 CHF
2000 KWD 6109,10000 CHF
5000 KWD 15272,75000 CHF
10000 KWD 30545,50000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83535 1,12210 84,27310 1,42585 1,58511 1,03745 23,33700
Bảng Anh 1,19710 1 1,34335 100,89000 1,70699 1,89766 1,24193 27,93850
Đô-la Mỹ 0,89115 0,74441 1 75,10300 1,27070 1,41263 0,92455 20,79760
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00991 0,01332 1 0,01692 0,01881 0,01231 0,27692

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.