2000 Franc Thụy Sĩ sang Dinar Kuwait

Đổi tiền CHF sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,33025 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KWD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Kuwait
1 CHF 0,33025 KWD
5 CHF 1,65125 KWD
10 CHF 3,30249 KWD
20 CHF 6,60498 KWD
50 CHF 16,51245 KWD
100 CHF 33,02490 KWD
250 CHF 82,56225 KWD
500 CHF 165,12450 KWD
1000 CHF 330,24900 KWD
2000 CHF 660,49800 KWD
5000 CHF 1651,24500 KWD
10000 CHF 3302,49000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Franc Thụy Sĩ
1 KWD 3,02802 CHF
5 KWD 15,14010 CHF
10 KWD 30,28020 CHF
20 KWD 60,56040 CHF
50 KWD 151,40100 CHF
100 KWD 302,80200 CHF
250 KWD 757,00500 CHF
500 KWD 1514,01000 CHF
1000 KWD 3028,02000 CHF
2000 KWD 6056,04000 CHF
5000 KWD 15140,10000 CHF
10000 KWD 30280,20000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,13995 84,80770 1,42699 1,58503 1,04335 23,17350
Bảng Anh 1,19624 1 1,36365 101,45000 1,70702 1,89607 1,24810 27,72100
Đô-la Mỹ 0,87725 0,73333 1 74,39600 1,25180 1,39043 0,91525 20,32850
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01344 1 0,01683 0,01869 0,01230 0,27325

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.