1 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Dinar Kuwait

Đổi tiền CHF sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,32466 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KWD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Kuwait
1 CHF 0,32466 KWD
5 CHF 1,62328 KWD
10 CHF 3,24657 KWD
20 CHF 6,49314 KWD
50 CHF 16,23285 KWD
100 CHF 32,46570 KWD
250 CHF 81,16425 KWD
500 CHF 162,32850 KWD
1000 CHF 324,65700 KWD
2000 CHF 649,31400 KWD
5000 CHF 1623,28500 KWD
10000 CHF 3246,57000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Franc Thụy Sĩ
1 KWD 3,08017 CHF
5 KWD 15,40085 CHF
10 KWD 30,80170 CHF
20 KWD 61,60340 CHF
50 KWD 154,00850 CHF
100 KWD 308,01700 CHF
250 KWD 770,04250 CHF
500 KWD 1540,08500 CHF
1000 KWD 3080,17000 CHF
2000 KWD 6160,34000 CHF
5000 KWD 15400,85000 CHF
10000 KWD 30801,70000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11355 83,76400 1,41582 1,57928 1,03905 23,10260
Bảng Anh 1,20077 1 1,33710 100,58000 1,70006 1,89633 1,24766 27,74050
Đô-la Mỹ 0,89805 0,74789 1 75,22250 1,27145 1,41824 0,93320 20,74680
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01329 1 0,01690 0,01885 0,01241 0,27581

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.