5000 Dinar Kuwait sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KWD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KWD = 3,02902 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KWD sang CHF

Cách để chuyển từ Dinar Kuwait sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KWD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Franc Thụy Sĩ
1 KWD 3,02902 CHF
5 KWD 15,14510 CHF
10 KWD 30,29020 CHF
20 KWD 60,58040 CHF
50 KWD 151,45100 CHF
100 KWD 302,90200 CHF
250 KWD 757,25500 CHF
500 KWD 1514,51000 CHF
1000 KWD 3029,02000 CHF
2000 KWD 6058,04000 CHF
5000 KWD 15145,10000 CHF
10000 KWD 30290,20000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Kuwait
1 CHF 0,33014 KWD
5 CHF 1,65070 KWD
10 CHF 3,30140 KWD
20 CHF 6,60280 KWD
50 CHF 16,50700 KWD
100 CHF 33,01400 KWD
250 CHF 82,53500 KWD
500 CHF 165,07000 KWD
1000 CHF 330,14000 KWD
2000 CHF 660,28000 KWD
5000 CHF 1650,70000 KWD
10000 CHF 3301,40000 KWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83635 1,13635 84,69730 1,42294 1,58200 1,04085 23,14760
Bảng Anh 1,19567 1 1,35870 101,27000 1,70136 1,89155 1,24451 27,67690
Đô-la Mỹ 0,87995 0,73600 1 74,53450 1,25220 1,39218 0,91590 20,37010
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01868 0,01229 0,27330

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.