2000 Dinar Kuwait sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KWD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KWD = 3,06980 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KWD sang CHF

Cách để chuyển từ Dinar Kuwait sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KWD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Franc Thụy Sĩ
1 KWD 3,06980 CHF
5 KWD 15,34900 CHF
10 KWD 30,69800 CHF
20 KWD 61,39600 CHF
50 KWD 153,49000 CHF
100 KWD 306,98000 CHF
250 KWD 767,45000 CHF
500 KWD 1534,90000 CHF
1000 KWD 3069,80000 CHF
2000 KWD 6139,60000 CHF
5000 KWD 15349,00000 CHF
10000 KWD 30698,00000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Kuwait
1 CHF 0,32575 KWD
5 CHF 1,62877 KWD
10 CHF 3,25754 KWD
20 CHF 6,51508 KWD
50 CHF 16,28770 KWD
100 CHF 32,57540 KWD
250 CHF 81,43850 KWD
500 CHF 162,87700 KWD
1000 CHF 325,75400 KWD
2000 CHF 651,50800 KWD
5000 CHF 1628,77000 KWD
10000 CHF 3257,54000 KWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,11540 83,86690 1,41923 1,58471 1,03740 23,12740
Bảng Anh 1,20149 1 1,34005 100,75800 1,70508 1,90389 1,24643 27,78540
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74624 1 75,19000 1,27240 1,42076 0,93015 20,73460
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00992 0,01330 1 0,01692 0,01890 0,01237 0,27576

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.