1 Dinar Kuwait sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KWD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KWD = 3,01475 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KWD sang CHF

Cách để chuyển từ Dinar Kuwait sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KWD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Franc Thụy Sĩ
1 KWD 3,01475 CHF
5 KWD 15,07375 CHF
10 KWD 30,14750 CHF
20 KWD 60,29500 CHF
50 KWD 150,73750 CHF
100 KWD 301,47500 CHF
250 KWD 753,68750 CHF
500 KWD 1507,37500 CHF
1000 KWD 3014,75000 CHF
2000 KWD 6029,50000 CHF
5000 KWD 15073,75000 CHF
10000 KWD 30147,50000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Kuwait
1 CHF 0,33170 KWD
5 CHF 1,65851 KWD
10 CHF 3,31702 KWD
20 CHF 6,63404 KWD
50 CHF 16,58510 KWD
100 CHF 33,17020 KWD
250 CHF 82,92550 KWD
500 CHF 165,85100 KWD
1000 CHF 331,70200 KWD
2000 CHF 663,40400 KWD
5000 CHF 1658,51000 KWD
10000 CHF 3317,02000 KWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13425 84,30250 1,42598 1,58029 1,03385 23,18910
Bảng Anh 1,19503 1 1,35550 100,74700 1,70413 1,88854 1,23548 27,71240
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73774 1 74,32440 1,25720 1,39324 0,91145 20,44440
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01345 1 0,01691 0,01875 0,01226 0,27507

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.