1 nghìn Dinar Kuwait sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KWD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KWD = 3,01622 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KWD sang CHF

Cách để chuyển từ Dinar Kuwait sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KWD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Franc Thụy Sĩ
1 KWD 3,01622 CHF
5 KWD 15,08110 CHF
10 KWD 30,16220 CHF
20 KWD 60,32440 CHF
50 KWD 150,81100 CHF
100 KWD 301,62200 CHF
250 KWD 754,05500 CHF
500 KWD 1508,11000 CHF
1000 KWD 3016,22000 CHF
2000 KWD 6032,44000 CHF
5000 KWD 15081,10000 CHF
10000 KWD 30162,20000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Kuwait
1 CHF 0,33154 KWD
5 CHF 1,65770 KWD
10 CHF 3,31540 KWD
20 CHF 6,63080 KWD
50 CHF 16,57700 KWD
100 CHF 33,15400 KWD
250 CHF 82,88500 KWD
500 CHF 165,77000 KWD
1000 CHF 331,54000 KWD
2000 CHF 663,08000 KWD
5000 CHF 1657,70000 KWD
10000 CHF 3315,40000 KWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.