5 Franc Thụy Sĩ sang Dinar Kuwait

Đổi tiền CHF sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,32945 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KWD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Kuwait
1 CHF 0,32945 KWD
5 CHF 1,64724 KWD
10 CHF 3,29448 KWD
20 CHF 6,58896 KWD
50 CHF 16,47240 KWD
100 CHF 32,94480 KWD
250 CHF 82,36200 KWD
500 CHF 164,72400 KWD
1000 CHF 329,44800 KWD
2000 CHF 658,89600 KWD
5000 CHF 1647,24000 KWD
10000 CHF 3294,48000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Franc Thụy Sĩ
1 KWD 3,03538 CHF
5 KWD 15,17690 CHF
10 KWD 30,35380 CHF
20 KWD 60,70760 CHF
50 KWD 151,76900 CHF
100 KWD 303,53800 CHF
250 KWD 758,84500 CHF
500 KWD 1517,69000 CHF
1000 KWD 3035,38000 CHF
2000 KWD 6070,76000 CHF
5000 KWD 15176,90000 CHF
10000 KWD 30353,80000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13025 84,52860 1,42677 1,57911 1,03745 23,29390
Bảng Anh 1,19517 1 1,35080 101,02300 1,70518 1,88725 1,23993 27,83930
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74030 1 74,78750 1,26235 1,39714 0,91790 20,60950
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27557

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.