Bảng Anh sang Dinar Kuwait

Đổi tiền GBP sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 0,40053 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang KWD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dinar Kuwait
1 GBP 0,40053 KWD
5 GBP 2,00266 KWD
10 GBP 4,00533 KWD
20 GBP 8,01066 KWD
50 GBP 20,02665 KWD
100 GBP 40,05330 KWD
250 GBP 100,13325 KWD
500 GBP 200,26650 KWD
1000 GBP 400,53300 KWD
2000 GBP 801,06600 KWD
5000 GBP 2002,66500 KWD
10000 GBP 4005,33000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Bảng Anh
1 KWD 2,49668 GBP
5 KWD 12,48340 GBP
10 KWD 24,96680 GBP
20 KWD 49,93360 GBP
50 KWD 124,83400 GBP
100 KWD 249,66800 GBP
250 KWD 624,17000 GBP
500 KWD 1248,34000 GBP
1000 KWD 2496,68000 GBP
2000 KWD 4993,36000 GBP
5000 KWD 12483,40000 GBP
10000 KWD 24966,80000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.