Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

Đổi tiền INR sang NGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 5,16913 NGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang NGN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Naira Nigeria
1 INR 5,16913 NGN
5 INR 25,84565 NGN
10 INR 51,69130 NGN
20 INR 103,38260 NGN
50 INR 258,45650 NGN
100 INR 516,91300 NGN
250 INR 1292,28250 NGN
500 INR 2584,56500 NGN
1000 INR 5169,13000 NGN
2000 INR 10338,26000 NGN
5000 INR 25845,65000 NGN
10000 INR 51691,30000 NGN
Tỷ giá chuyển đổi Naira Nigeria / Rupee Ấn Độ
1 NGN 0,19346 INR
5 NGN 0,96728 INR
10 NGN 1,93456 INR
20 NGN 3,86912 INR
50 NGN 9,67280 INR
100 NGN 19,34560 INR
250 NGN 48,36400 INR
500 NGN 96,72800 INR
1000 NGN 193,45600 INR
2000 NGN 386,91200 INR
5000 NGN 967,28000 INR
10000 NGN 1934,56000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84565 1,12910 84,75140 1,43797 1,57828 1,04425 24,69450
Bảng Anh 1,18252 1 1,33530 100,22900 1,70057 1,86651 1,23485 29,20430
Đô-la Mỹ 0,88565 0,74889 1 75,06100 1,27355 1,39782 0,92490 21,87100
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00998 0,01332 1 0,01697 0,01862 0,01232 0,29138

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.