250 Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

Đổi tiền INR sang NGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 5,21572 NGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang NGN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Naira Nigeria
1 INR 5,21572 NGN
5 INR 26,07860 NGN
10 INR 52,15720 NGN
20 INR 104,31440 NGN
50 INR 260,78600 NGN
100 INR 521,57200 NGN
250 INR 1303,93000 NGN
500 INR 2607,86000 NGN
1000 INR 5215,72000 NGN
2000 INR 10431,44000 NGN
5000 INR 26078,60000 NGN
10000 INR 52157,20000 NGN
Tỷ giá chuyển đổi Naira Nigeria / Rupee Ấn Độ
1 NGN 0,19173 INR
5 NGN 0,95864 INR
10 NGN 1,91728 INR
20 NGN 3,83456 INR
50 NGN 9,58640 INR
100 NGN 19,17280 INR
250 NGN 47,93200 INR
500 NGN 95,86400 INR
1000 NGN 191,72800 INR
2000 NGN 383,45600 INR
5000 NGN 958,64000 INR
10000 NGN 1917,28000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,13440 84,38860 1,41806 1,56967 1,03885 23,22820
Bảng Anh 1,20113 1 1,36250 101,35700 1,70319 1,88529 1,24779 27,89880
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73394 1 74,39050 1,25005 1,38370 0,91580 20,47620
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01860 0,01231 0,27525

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.