2000 Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

Đổi tiền INR sang NGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 5,21225 NGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang NGN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Naira Nigeria
1 INR 5,21225 NGN
5 INR 26,06125 NGN
10 INR 52,12250 NGN
20 INR 104,24500 NGN
50 INR 260,61250 NGN
100 INR 521,22500 NGN
250 INR 1303,06250 NGN
500 INR 2606,12500 NGN
1000 INR 5212,25000 NGN
2000 INR 10424,50000 NGN
5000 INR 26061,25000 NGN
10000 INR 52122,50000 NGN
Tỷ giá chuyển đổi Naira Nigeria / Rupee Ấn Độ
1 NGN 0,19186 INR
5 NGN 0,95928 INR
10 NGN 1,91856 INR
20 NGN 3,83712 INR
50 NGN 9,59280 INR
100 NGN 19,18560 INR
250 NGN 47,96400 INR
500 NGN 95,92800 INR
1000 NGN 191,85600 INR
2000 NGN 383,71200 INR
5000 NGN 959,28000 INR
10000 NGN 1918,56000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83340 1,13540 84,51920 1,41965 1,56964 1,03930 23,26740
Bảng Anh 1,19990 1 1,36240 101,41700 1,70348 1,88346 1,24706 27,91930
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73400 1 74,44000 1,25035 1,38246 0,91535 20,49270
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01680 0,01857 0,01230 0,27529

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.