20 Naira Nigeria sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền NGN sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NGN = 0,19193 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NGN sang INR

Cách để chuyển từ Naira Nigeria sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NGN sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Naira Nigeria / Rupee Ấn Độ
1 NGN 0,19193 INR
5 NGN 0,95964 INR
10 NGN 1,91928 INR
20 NGN 3,83856 INR
50 NGN 9,59640 INR
100 NGN 19,19280 INR
250 NGN 47,98200 INR
500 NGN 95,96400 INR
1000 NGN 191,92800 INR
2000 NGN 383,85600 INR
5000 NGN 959,64000 INR
10000 NGN 1919,28000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Naira Nigeria
1 INR 5,21030 NGN
5 INR 26,05150 NGN
10 INR 52,10300 NGN
20 INR 104,20600 NGN
50 INR 260,51500 NGN
100 INR 521,03000 NGN
250 INR 1302,57500 NGN
500 INR 2605,15000 NGN
1000 INR 5210,30000 NGN
2000 INR 10420,60000 NGN
5000 INR 26051,50000 NGN
10000 INR 52103,00000 NGN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83170 1,13120 84,23810 1,41434 1,56524 1,03775 23,23820
Bảng Anh 1,20236 1 1,36005 101,28000 1,70047 1,88190 1,24775 27,93950
Đô-la Mỹ 0,88405 0,73527 1 74,46790 1,25030 1,38370 0,91735 20,54300
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00987 0,01343 1 0,01679 0,01858 0,01232 0,27586

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.