Peso Philippines sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền PHP sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 php
826,58 egp

₱1,000 PHP = E£0,8266 EGP

Mid-market exchange rate at 08:13

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Philippines sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PHP sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Philippines / Bảng Ai Cập
1 PHP0.82658 EGP
5 PHP4.13291 EGP
10 PHP8.26582 EGP
20 PHP16.53164 EGP
50 PHP41.32910 EGP
100 PHP82.65820 EGP
250 PHP206.64550 EGP
500 PHP413.29100 EGP
1000 PHP826.58200 EGP
2000 PHP1,653.16400 EGP
5000 PHP4,132.91000 EGP
10000 PHP8,265.82000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Peso Philippines
1 EGP1.20980 PHP
5 EGP6.04900 PHP
10 EGP12.09800 PHP
20 EGP24.19600 PHP
50 EGP60.49000 PHP
100 EGP120.98000 PHP
250 EGP302.45000 PHP
500 EGP604.90000 PHP
1000 EGP1,209.80000 PHP
2000 EGP2,419.60000 PHP
5000 EGP6,049.00000 PHP
10000 EGP12,098.00000 PHP