10 Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

Đổi tiền INR sang NGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 5,19432 NGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang NGN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Naira Nigeria
1 INR 5,19432 NGN
5 INR 25,97160 NGN
10 INR 51,94320 NGN
20 INR 103,88640 NGN
50 INR 259,71600 NGN
100 INR 519,43200 NGN
250 INR 1298,58000 NGN
500 INR 2597,16000 NGN
1000 INR 5194,32000 NGN
2000 INR 10388,64000 NGN
5000 INR 25971,60000 NGN
10000 INR 51943,20000 NGN
Tỷ giá chuyển đổi Naira Nigeria / Rupee Ấn Độ
1 NGN 0,19252 INR
5 NGN 0,96259 INR
10 NGN 1,92518 INR
20 NGN 3,85036 INR
50 NGN 9,62590 INR
100 NGN 19,25180 INR
250 NGN 48,12950 INR
500 NGN 96,25900 INR
1000 NGN 192,51800 INR
2000 NGN 385,03600 INR
5000 NGN 962,59000 INR
10000 NGN 1925,18000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84115 1,13130 84,50470 1,43477 1,59203 1,03490 23,34090
Bảng Anh 1,18885 1 1,34495 100,46400 1,70573 1,89270 1,23034 27,74890
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74352 1 74,69700 1,26825 1,40726 0,91480 20,63190
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00995 0,01339 1 0,01698 0,01884 0,01225 0,27621

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.