Đô-la Úc sang Naira Nigeria

Đổi tiền AUD sang NGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 277,24500 NGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:22 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang NGN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Naira Nigeria

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang NGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Naira Nigeria
1 AUD 277,24500 NGN
5 AUD 1386,22500 NGN
10 AUD 2772,45000 NGN
20 AUD 5544,90000 NGN
50 AUD 13862,25000 NGN
100 AUD 27724,50000 NGN
250 AUD 69311,25000 NGN
500 AUD 138622,50000 NGN
1000 AUD 277245,00000 NGN
2000 AUD 554490,00000 NGN
5000 AUD 1386225,00000 NGN
10000 AUD 2772450,00000 NGN
Tỷ giá chuyển đổi Naira Nigeria / Đô-la Úc
1 NGN 0,00361 AUD
5 NGN 0,01803 AUD
10 NGN 0,03607 AUD
20 NGN 0,07214 AUD
50 NGN 0,18035 AUD
100 NGN 0,36069 AUD
250 NGN 0,90173 AUD
500 NGN 1,80346 AUD
1000 NGN 3,60691 AUD
2000 NGN 7,21382 AUD
5000 NGN 18,03455 AUD
10000 NGN 36,06910 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85035 1,13220 84,77570 1,44429 1,58449 1,04280 24,09300
Bảng Anh 1,17599 1 1,33150 99,69870 1,69853 1,86341 1,22632 28,33410
Đô-la Mỹ 0,88325 0,75103 1 74,87700 1,27565 1,39948 0,92100 21,27980
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01336 1 0,01704 0,01869 0,01230 0,28420

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.