100 Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

Đổi tiền INR sang NGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 5,16971 NGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang NGN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Naira Nigeria
1 INR 5,16971 NGN
5 INR 25,84855 NGN
10 INR 51,69710 NGN
20 INR 103,39420 NGN
50 INR 258,48550 NGN
100 INR 516,97100 NGN
250 INR 1292,42750 NGN
500 INR 2584,85500 NGN
1000 INR 5169,71000 NGN
2000 INR 10339,42000 NGN
5000 INR 25848,55000 NGN
10000 INR 51697,10000 NGN
Tỷ giá chuyển đổi Naira Nigeria / Rupee Ấn Độ
1 NGN 0,19343 INR
5 NGN 0,96717 INR
10 NGN 1,93434 INR
20 NGN 3,86868 INR
50 NGN 9,67170 INR
100 NGN 19,34340 INR
250 NGN 48,35850 INR
500 NGN 96,71700 INR
1000 NGN 193,43400 INR
2000 NGN 386,86800 INR
5000 NGN 967,17000 INR
10000 NGN 1934,34000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11610 83,76610 1,42498 1,59420 1,03825 23,27940
Bảng Anh 1,20221 1 1,34175 100,70200 1,71308 1,91651 1,24820 27,98600
Đô-la Mỹ 0,89595 0,74530 1 75,05250 1,27675 1,42837 0,93025 20,85780
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00993 0,01332 1 0,01701 0,01903 0,01239 0,27791

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.