250 Naira Nigeria sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền NGN sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

250 ngn
26.95 inr

1.00000 NGN = 0.10781 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:59 UTC
Hơn 40 loại tiền tệ trong một tài khoản

Bảng chuyển đổi NGN sang INR

As of 1 min ago, 1 NGN → 0 INR
Mid market rate

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Naira Nigeria sang Rupee Ấn Độ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NGN sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
Tỷ giá chuyển đổi Naira Nigeria / Rupee Ấn Độ
1 NGN0.10781 INR
5 NGN0.53904 INR
10 NGN1.07808 INR
20 NGN2.15616 INR
50 NGN5.39040 INR
100 NGN10.78080 INR
250 NGN26.95200 INR
500 NGN53.90400 INR
1000 NGN107.80800 INR
2000 NGN215.61600 INR
5000 NGN539.04000 INR
10000 NGN1078.08000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Naira Nigeria
1 INR9.27578 NGN
5 INR46.37890 NGN
10 INR92.75780 NGN
20 INR185.51560 NGN
50 INR463.78900 NGN
100 INR927.57800 NGN
250 INR2318.94500 NGN
500 INR4637.89000 NGN
1000 INR9275.78000 NGN
2000 INR18551.56000 NGN
5000 INR46378.90000 NGN
10000 INR92757.80000 NGN