20 Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

Đổi tiền INR sang NGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 5,20995 NGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang NGN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Naira Nigeria
1 INR 5,20995 NGN
5 INR 26,04975 NGN
10 INR 52,09950 NGN
20 INR 104,19900 NGN
50 INR 260,49750 NGN
100 INR 520,99500 NGN
250 INR 1302,48750 NGN
500 INR 2604,97500 NGN
1000 INR 5209,95000 NGN
2000 INR 10419,90000 NGN
5000 INR 26049,75000 NGN
10000 INR 52099,50000 NGN
Tỷ giá chuyển đổi Naira Nigeria / Rupee Ấn Độ
1 NGN 0,19194 INR
5 NGN 0,95970 INR
10 NGN 1,91940 INR
20 NGN 3,83880 INR
50 NGN 9,59700 INR
100 NGN 19,19400 INR
250 NGN 47,98500 INR
500 NGN 95,97000 INR
1000 NGN 191,94000 INR
2000 NGN 383,88000 INR
5000 NGN 959,70000 INR
10000 NGN 1919,40000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,13185 84,29220 1,41685 1,57223 1,03700 23,20360
Bảng Anh 1,20127 1 1,35965 101,25700 1,70201 1,88867 1,24572 27,87360
Đô-la Mỹ 0,88350 0,73548 1 74,47290 1,25180 1,38908 0,91620 20,50060
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00988 0,01343 1 0,01681 0,01865 0,01230 0,27528

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.