50 Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

Đổi tiền INR sang NGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 5,19675 NGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang NGN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Naira Nigeria
1 INR 5,19675 NGN
5 INR 25,98375 NGN
10 INR 51,96750 NGN
20 INR 103,93500 NGN
50 INR 259,83750 NGN
100 INR 519,67500 NGN
250 INR 1299,18750 NGN
500 INR 2598,37500 NGN
1000 INR 5196,75000 NGN
2000 INR 10393,50000 NGN
5000 INR 25983,75000 NGN
10000 INR 51967,50000 NGN
Tỷ giá chuyển đổi Naira Nigeria / Rupee Ấn Độ
1 NGN 0,19243 INR
5 NGN 0,96214 INR
10 NGN 1,92428 INR
20 NGN 3,84856 INR
50 NGN 9,62140 INR
100 NGN 19,24280 INR
250 NGN 48,10700 INR
500 NGN 96,21400 INR
1000 NGN 192,42800 INR
2000 NGN 384,85600 INR
5000 NGN 962,14000 INR
10000 NGN 1924,28000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84070 1,13265 84,56590 1,43292 1,58991 1,03510 23,36630
Bảng Anh 1,18948 1 1,34725 100,58800 1,70441 1,89114 1,23124 27,79350
Đô-la Mỹ 0,88285 0,74225 1 74,66200 1,26510 1,40371 0,91375 20,62980
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00994 0,01339 1 0,01694 0,01880 0,01224 0,27631

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.