1 nghìn Kuwait sang Euro

Đổi tiền KWD sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 kwd
3.028,35 eur

ك1,000 KWD = €3,028 EUR

Mid-market exchange rate at 23:39
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kuwait sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KWD sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Euro
1 KWD3.02835 EUR
5 KWD15.14175 EUR
10 KWD30.28350 EUR
20 KWD60.56700 EUR
50 KWD151.41750 EUR
100 KWD302.83500 EUR
250 KWD757.08750 EUR
500 KWD1,514.17500 EUR
1000 KWD3,028.35000 EUR
2000 KWD6,056.70000 EUR
5000 KWD15,141.75000 EUR
10000 KWD30,283.50000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Kuwait
1 EUR0.33021 KWD
5 EUR1.65107 KWD
10 EUR3.30213 KWD
20 EUR6.60426 KWD
50 EUR16.51065 KWD
100 EUR33.02130 KWD
250 EUR82.55325 KWD
500 EUR165.10650 KWD
1000 EUR330.21300 KWD
2000 EUR660.42600 KWD
5000 EUR1,651.06500 KWD
10000 EUR3,302.13000 KWD