250 Euro sang Kuwait

Đổi tiền EUR sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

250 eur
82,188 kwd

1,000 EUR = 0,3288 KWD

Mid-market exchange rate at 02:00
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Kuwait

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dinar Kuwait
1 EUR0.32875 KWD
5 EUR1.64377 KWD
10 EUR3.28753 KWD
20 EUR6.57506 KWD
50 EUR16.43765 KWD
100 EUR32.87530 KWD
250 EUR82.18825 KWD
500 EUR164.37650 KWD
1000 EUR328.75300 KWD
2000 EUR657.50600 KWD
5000 EUR1,643.76500 KWD
10000 EUR3,287.53000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Euro
1 KWD3.04179 EUR
5 KWD15.20895 EUR
10 KWD30.41790 EUR
20 KWD60.83580 EUR
50 KWD152.08950 EUR
100 KWD304.17900 EUR
250 KWD760.44750 EUR
500 KWD1,520.89500 EUR
1000 KWD3,041.79000 EUR
2000 KWD6,083.58000 EUR
5000 KWD15,208.95000 EUR
10000 KWD30,417.90000 EUR