50 Dinar Kuwait sang Đô-la Úc

Đổi tiền KWD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KWD = 4,71735 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KWD sang AUD

Cách để chuyển từ Dinar Kuwait sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KWD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Đô-la Úc
1 KWD 4,71735 AUD
5 KWD 23,58675 AUD
10 KWD 47,17350 AUD
20 KWD 94,34700 AUD
50 KWD 235,86750 AUD
100 KWD 471,73500 AUD
250 KWD 1179,33750 AUD
500 KWD 2358,67500 AUD
1000 KWD 4717,35000 AUD
2000 KWD 9434,70000 AUD
5000 KWD 23586,75000 AUD
10000 KWD 47173,50000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dinar Kuwait
1 AUD 0,21198 KWD
5 AUD 1,05991 KWD
10 AUD 2,11983 KWD
20 AUD 4,23966 KWD
50 AUD 10,59915 KWD
100 AUD 21,19830 KWD
250 AUD 52,99575 KWD
500 AUD 105,99150 KWD
1000 AUD 211,98300 KWD
2000 AUD 423,96600 KWD
5000 AUD 1059,91500 KWD
10000 AUD 2119,83000 KWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.