10 nghìn Đô-la Úc sang Dinar Kuwait

Đổi tiền AUD sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,21564 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang KWD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dinar Kuwait
1 AUD 0,21564 KWD
5 AUD 1,07818 KWD
10 AUD 2,15637 KWD
20 AUD 4,31274 KWD
50 AUD 10,78185 KWD
100 AUD 21,56370 KWD
250 AUD 53,90925 KWD
500 AUD 107,81850 KWD
1000 AUD 215,63700 KWD
2000 AUD 431,27400 KWD
5000 AUD 1078,18500 KWD
10000 AUD 2156,37000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Đô-la Úc
1 KWD 4,63743 AUD
5 KWD 23,18715 AUD
10 KWD 46,37430 AUD
20 KWD 92,74860 AUD
50 KWD 231,87150 AUD
100 KWD 463,74300 AUD
250 KWD 1159,35750 AUD
500 KWD 2318,71500 AUD
1000 KWD 4637,43000 AUD
2000 KWD 9274,86000 AUD
5000 KWD 23187,15000 AUD
10000 KWD 46374,30000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83970 1,13130 84,47980 1,43172 1,58612 1,03545 23,35010
Bảng Anh 1,19090 1 1,34725 100,60600 1,70501 1,88889 1,23312 27,80740
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74225 1 74,67500 1,26555 1,40203 0,91525 20,64010
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01339 1 0,01695 0,01878 0,01226 0,27640

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.