500 Dinar Kuwait sang Đô-la Úc

Đổi tiền KWD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KWD = 4,60996 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KWD sang AUD

Cách để chuyển từ Dinar Kuwait sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KWD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Đô-la Úc
1 KWD 4,60996 AUD
5 KWD 23,04980 AUD
10 KWD 46,09960 AUD
20 KWD 92,19920 AUD
50 KWD 230,49800 AUD
100 KWD 460,99600 AUD
250 KWD 1152,49000 AUD
500 KWD 2304,98000 AUD
1000 KWD 4609,96000 AUD
2000 KWD 9219,92000 AUD
5000 KWD 23049,80000 AUD
10000 KWD 46099,60000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dinar Kuwait
1 AUD 0,21692 KWD
5 AUD 1,08461 KWD
10 AUD 2,16922 KWD
20 AUD 4,33844 KWD
50 AUD 10,84610 KWD
100 AUD 21,69220 KWD
250 AUD 54,23050 KWD
500 AUD 108,46100 KWD
1000 AUD 216,92200 KWD
2000 AUD 433,84400 KWD
5000 AUD 1084,61000 KWD
10000 AUD 2169,22000 KWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13405 84,29330 1,42618 1,58056 1,03405 23,20380
Bảng Anh 1,19503 1 1,35530 100,73900 1,70443 1,88892 1,23572 27,73080
Đô-la Mỹ 0,88180 0,73784 1 74,32940 1,25760 1,39373 0,91180 20,46100
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01345 1 0,01692 0,01875 0,01227 0,27527

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.