100 Đô-la Úc sang Dinar Kuwait

Đổi tiền AUD sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,21422 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang KWD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dinar Kuwait
1 AUD 0,21422 KWD
5 AUD 1,07109 KWD
10 AUD 2,14219 KWD
20 AUD 4,28438 KWD
50 AUD 10,71095 KWD
100 AUD 21,42190 KWD
250 AUD 53,55475 KWD
500 AUD 107,10950 KWD
1000 AUD 214,21900 KWD
2000 AUD 428,43800 KWD
5000 AUD 1071,09500 KWD
10000 AUD 2142,19000 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Đô-la Úc
1 KWD 4,66812 AUD
5 KWD 23,34060 AUD
10 KWD 46,68120 AUD
20 KWD 93,36240 AUD
50 KWD 233,40600 AUD
100 KWD 466,81200 AUD
250 KWD 1167,03000 AUD
500 KWD 2334,06000 AUD
1000 KWD 4668,12000 AUD
2000 KWD 9336,24000 AUD
5000 KWD 23340,60000 AUD
10000 KWD 46681,20000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83385 1,11470 83,83380 1,41383 1,57688 1,03845 23,12190
Bảng Anh 1,19926 1 1,33680 100,53700 1,69553 1,89107 1,24537 27,72880
Đô-la Mỹ 0,89715 0,74806 1 75,20750 1,26835 1,41463 0,93150 20,74270
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00995 0,01330 1 0,01686 0,01881 0,01239 0,27581

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.