Rupee Ấn Độ sang Lari Gruzia

Đổi tiền INR sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,04116 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GEL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lari Gruzia
1 INR 0,04116 GEL
5 INR 0,20578 GEL
10 INR 0,41156 GEL
20 INR 0,82312 GEL
50 INR 2,05780 GEL
100 INR 4,11559 GEL
250 INR 10,28898 GEL
500 INR 20,57795 GEL
1000 INR 41,15590 GEL
2000 INR 82,31180 GEL
5000 INR 205,77950 GEL
10000 INR 411,55900 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Rupee Ấn Độ
1 GEL 24,29780 INR
5 GEL 121,48900 INR
10 GEL 242,97800 INR
20 GEL 485,95600 INR
50 GEL 1214,89000 INR
100 GEL 2429,78000 INR
250 GEL 6074,45000 INR
500 GEL 12148,90000 INR
1000 GEL 24297,80000 INR
2000 GEL 48595,60000 INR
5000 GEL 121489,00000 INR
10000 GEL 242978,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85860 1,13350 85,44780 1,43495 1,58277 1,04375 23,75140
Bảng Anh 1,16469 1 1,32015 99,51820 1,67124 1,84340 1,21564 27,66240
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75749 1 75,38400 1,26595 1,39636 0,92085 20,95400
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01327 1 0,01679 0,01852 0,01222 0,27796

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.