Đô-la Canada sang Lari Gruzia

Đổi tiền CAD sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,42964 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:59 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GEL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Lari Gruzia
1 CAD 2,42964 GEL
5 CAD 12,14820 GEL
10 CAD 24,29640 GEL
20 CAD 48,59280 GEL
50 CAD 121,48200 GEL
100 CAD 242,96400 GEL
250 CAD 607,41000 GEL
500 CAD 1214,82000 GEL
1000 CAD 2429,64000 GEL
2000 CAD 4859,28000 GEL
5000 CAD 12148,20000 GEL
10000 CAD 24296,40000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Canada
1 GEL 0,41158 CAD
5 GEL 2,05791 CAD
10 GEL 4,11583 CAD
20 GEL 8,23166 CAD
50 GEL 20,57915 CAD
100 GEL 41,15830 CAD
250 GEL 102,89575 CAD
500 GEL 205,79150 CAD
1000 GEL 411,58300 CAD
2000 GEL 823,16600 CAD
5000 GEL 2057,91500 CAD
10000 GEL 4115,83000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84585 1,12795 84,67520 1,43684 1,57855 1,04375 24,66150
Bảng Anh 1,18224 1 1,33350 100,10600 1,69868 1,86621 1,23397 29,15560
Đô-la Mỹ 0,88650 0,74991 1 75,07000 1,27385 1,39948 0,92530 21,86400
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01332 1 0,01697 0,01864 0,01233 0,29125

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.