100 Lari Gruzia sang Đô-la Canada

Đổi tiền GEL sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 0,40884 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang CAD

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Canada
1 GEL 0,40884 CAD
5 GEL 2,04419 CAD
10 GEL 4,08837 CAD
20 GEL 8,17674 CAD
50 GEL 20,44185 CAD
100 GEL 40,88370 CAD
250 GEL 102,20925 CAD
500 GEL 204,41850 CAD
1000 GEL 408,83700 CAD
2000 GEL 817,67400 CAD
5000 GEL 2044,18500 CAD
10000 GEL 4088,37000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Lari Gruzia
1 CAD 2,44596 GEL
5 CAD 12,22980 GEL
10 CAD 24,45960 GEL
20 CAD 48,91920 GEL
50 CAD 122,29800 GEL
100 CAD 244,59600 GEL
250 CAD 611,49000 GEL
500 CAD 1222,98000 GEL
1000 CAD 2445,96000 GEL
2000 CAD 4891,92000 GEL
5000 CAD 12229,80000 GEL
10000 CAD 24459,60000 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.