10 Lari Gruzia sang Đô-la Canada

Đổi tiền GEL sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 0,41201 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang CAD

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Canada
1 GEL 0,41201 CAD
5 GEL 2,06002 CAD
10 GEL 4,12005 CAD
20 GEL 8,24010 CAD
50 GEL 20,60025 CAD
100 GEL 41,20050 CAD
250 GEL 103,00125 CAD
500 GEL 206,00250 CAD
1000 GEL 412,00500 CAD
2000 GEL 824,01000 CAD
5000 GEL 2060,02500 CAD
10000 GEL 4120,05000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Lari Gruzia
1 CAD 2,42716 GEL
5 CAD 12,13580 GEL
10 CAD 24,27160 GEL
20 CAD 48,54320 GEL
50 CAD 121,35800 GEL
100 CAD 242,71600 GEL
250 CAD 606,79000 GEL
500 CAD 1213,58000 GEL
1000 CAD 2427,16000 GEL
2000 CAD 4854,32000 GEL
5000 CAD 12135,80000 GEL
10000 CAD 24271,60000 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83700 1,13030 84,53230 1,42757 1,58084 1,03770 23,30400
Bảng Anh 1,19474 1 1,35045 100,99700 1,70562 1,88874 1,23978 27,84290
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74049 1 74,78750 1,26300 1,39860 0,91805 20,61750
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01689 0,01870 0,01228 0,27568

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.