Euro sang Lari Gruzia

Đổi tiền EUR sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 3,48610 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:48 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GEL

Cách để chuyển từ Euro sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Lari Gruzia
1 EUR 3,48610 GEL
5 EUR 17,43050 GEL
10 EUR 34,86100 GEL
20 EUR 69,72200 GEL
50 EUR 174,30500 GEL
100 EUR 348,61000 GEL
250 EUR 871,52500 GEL
500 EUR 1743,05000 GEL
1000 EUR 3486,10000 GEL
2000 EUR 6972,20000 GEL
5000 EUR 17430,50000 GEL
10000 EUR 34861,00000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Euro
1 GEL 0,28685 EUR
5 GEL 1,43427 EUR
10 GEL 2,86854 EUR
20 GEL 5,73708 EUR
50 GEL 14,34270 EUR
100 GEL 28,68540 EUR
250 GEL 71,71350 EUR
500 GEL 143,42700 EUR
1000 GEL 286,85400 EUR
2000 GEL 573,70800 EUR
5000 GEL 1434,27000 EUR
10000 GEL 2868,54000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85010 1,12910 85,07490 1,43915 1,59782 1,04355 23,97190
Bảng Anh 1,17633 1 1,32820 100,07700 1,69292 1,87957 1,22756 28,19900
Đô-la Mỹ 0,88565 0,75290 1 75,34750 1,27460 1,41513 0,92420 21,23100
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01327 1 0,01692 0,01878 0,01227 0,28177

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.