Bảng Anh sang Lari Gruzia

Đổi tiền GBP sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,12306 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:02 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang GEL

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Lari Gruzia
1 GBP 4,12306 GEL
5 GBP 20,61530 GEL
10 GBP 41,23060 GEL
20 GBP 82,46120 GEL
50 GBP 206,15300 GEL
100 GBP 412,30600 GEL
250 GBP 1030,76500 GEL
500 GBP 2061,53000 GEL
1000 GBP 4123,06000 GEL
2000 GBP 8246,12000 GEL
5000 GBP 20615,30000 GEL
10000 GBP 41230,60000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Bảng Anh
1 GEL 0,24254 GBP
5 GEL 1,21269 GBP
10 GEL 2,42538 GBP
20 GEL 4,85076 GBP
50 GEL 12,12690 GBP
100 GEL 24,25380 GBP
250 GEL 60,63450 GBP
500 GEL 121,26900 GBP
1000 GEL 242,53800 GBP
2000 GEL 485,07600 GBP
5000 GEL 1212,69000 GBP
10000 GEL 2425,38000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.