Franc Thụy Sĩ sang Lari Gruzia

Đổi tiền CHF sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 3,39439 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:27 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GEL

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lari Gruzia
1 CHF 3,39439 GEL
5 CHF 16,97195 GEL
10 CHF 33,94390 GEL
20 CHF 67,88780 GEL
50 CHF 169,71950 GEL
100 CHF 339,43900 GEL
250 CHF 848,59750 GEL
500 CHF 1697,19500 GEL
1000 CHF 3394,39000 GEL
2000 CHF 6788,78000 GEL
5000 CHF 16971,95000 GEL
10000 CHF 33943,90000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Franc Thụy Sĩ
1 GEL 0,29460 CHF
5 GEL 1,47302 CHF
10 GEL 2,94604 CHF
20 GEL 5,89208 CHF
50 GEL 14,73020 CHF
100 GEL 29,46040 CHF
250 GEL 73,65100 CHF
500 GEL 147,30200 CHF
1000 GEL 294,60400 CHF
2000 GEL 589,20800 CHF
5000 GEL 1473,02000 CHF
10000 GEL 2946,04000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85215 1,13255 84,98320 1,45097 1,59570 1,04180 24,26660
Bảng Anh 1,17350 1 1,32905 99,72790 1,70271 1,87256 1,22255 28,47690
Đô-la Mỹ 0,88295 0,75242 1 75,03700 1,28115 1,40895 0,91990 21,42650
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01333 1 0,01707 0,01878 0,01226 0,28555

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.