Đô-la Úc sang Lari Gruzia

Đổi tiền AUD sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,20589 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:44 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GEL

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lari Gruzia
1 AUD 2,20589 GEL
5 AUD 11,02945 GEL
10 AUD 22,05890 GEL
20 AUD 44,11780 GEL
50 AUD 110,29450 GEL
100 AUD 220,58900 GEL
250 AUD 551,47250 GEL
500 AUD 1102,94500 GEL
1000 AUD 2205,89000 GEL
2000 AUD 4411,78000 GEL
5000 AUD 11029,45000 GEL
10000 AUD 22058,90000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Úc
1 GEL 0,45333 AUD
5 GEL 2,26666 AUD
10 GEL 4,53332 AUD
20 GEL 9,06664 AUD
50 GEL 22,66660 AUD
100 GEL 45,33320 AUD
250 GEL 113,33300 AUD
500 GEL 226,66600 AUD
1000 GEL 453,33200 AUD
2000 GEL 906,66400 AUD
5000 GEL 2266,66000 AUD
10000 GEL 4533,32000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84540 1,12915 84,74610 1,43741 1,57813 1,04400 24,68830
Bảng Anh 1,18287 1 1,33570 100,24800 1,70035 1,86681 1,23492 29,20440
Đô-la Mỹ 0,88560 0,74867 1 75,05300 1,27300 1,39762 0,92460 21,86450
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00998 0,01332 1 0,01696 0,01862 0,01232 0,29132

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.