1 Đô-la Úc sang Lari Gruzia

Đổi tiền AUD sang GEL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,19147 GEL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:17 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang GEL

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Lari Gruzia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GEL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang GEL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lari Gruzia
1 AUD 2,19147 GEL
5 AUD 10,95735 GEL
10 AUD 21,91470 GEL
20 AUD 43,82940 GEL
50 AUD 109,57350 GEL
100 AUD 219,14700 GEL
250 AUD 547,86750 GEL
500 AUD 1095,73500 GEL
1000 AUD 2191,47000 GEL
2000 AUD 4382,94000 GEL
5000 AUD 10957,35000 GEL
10000 AUD 21914,70000 GEL
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Úc
1 GEL 0,45631 AUD
5 GEL 2,28157 AUD
10 GEL 4,56314 AUD
20 GEL 9,12628 AUD
50 GEL 22,81570 AUD
100 GEL 45,63140 AUD
250 GEL 114,07850 AUD
500 GEL 228,15700 AUD
1000 GEL 456,31400 AUD
2000 GEL 912,62800 AUD
5000 GEL 2281,57000 AUD
10000 GEL 4563,14000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83780 1,12955 84,44230 1,42809 1,58134 1,03800 23,30890
Bảng Anh 1,19360 1 1,34835 100,79900 1,70472 1,88765 1,23896 27,82400
Đô-la Mỹ 0,88530 0,74165 1 74,75750 1,26430 1,39997 0,91900 20,63560
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01873 0,01229 0,27603

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.