100 Lari Gruzia sang Đô-la Úc

Đổi tiền GEL sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 0,45206 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang AUD

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Úc
1 GEL 0,45206 AUD
5 GEL 2,26029 AUD
10 GEL 4,52058 AUD
20 GEL 9,04116 AUD
50 GEL 22,60290 AUD
100 GEL 45,20580 AUD
250 GEL 113,01450 AUD
500 GEL 226,02900 AUD
1000 GEL 452,05800 AUD
2000 GEL 904,11600 AUD
5000 GEL 2260,29000 AUD
10000 GEL 4520,58000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lari Gruzia
1 AUD 2,21211 GEL
5 AUD 11,06055 GEL
10 AUD 22,12110 GEL
20 AUD 44,24220 GEL
50 AUD 110,60550 GEL
100 AUD 221,21100 GEL
250 AUD 553,02750 GEL
500 AUD 1106,05500 GEL
1000 AUD 2212,11000 GEL
2000 AUD 4424,22000 GEL
5000 AUD 11060,55000 GEL
10000 AUD 22121,10000 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,13230 84,38470 1,41849 1,57526 1,03680 23,23420
Bảng Anh 1,20019 1 1,35895 101,27600 1,70242 1,89058 1,24436 27,88500
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73586 1 74,52500 1,25275 1,39121 0,91565 20,51950
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01867 0,01229 0,27534

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.