1 nghìn Lari Gruzia sang Đô-la Úc

Đổi tiền GEL sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 0,44968 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang AUD

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Úc
1 GEL 0,44968 AUD
5 GEL 2,24840 AUD
10 GEL 4,49680 AUD
20 GEL 8,99360 AUD
50 GEL 22,48400 AUD
100 GEL 44,96800 AUD
250 GEL 112,42000 AUD
500 GEL 224,84000 AUD
1000 GEL 449,68000 AUD
2000 GEL 899,36000 AUD
5000 GEL 2248,40000 AUD
10000 GEL 4496,80000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lari Gruzia
1 AUD 2,22380 GEL
5 AUD 11,11900 GEL
10 AUD 22,23800 GEL
20 AUD 44,47600 GEL
50 AUD 111,19000 GEL
100 AUD 222,38000 GEL
250 AUD 555,95000 GEL
500 AUD 1111,90000 GEL
1000 AUD 2223,80000 GEL
2000 AUD 4447,60000 GEL
5000 AUD 11119,00000 GEL
10000 AUD 22238,00000 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,13460 84,40350 1,41768 1,57016 1,03865 23,22560
Bảng Anh 1,20120 1 1,36295 101,39100 1,70301 1,88617 1,24763 27,90000
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73370 1 74,39050 1,24950 1,38389 0,91545 20,47030
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01680 0,01860 0,01231 0,27517

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.