2000 Lari Gruzia sang Đô-la Úc

Đổi tiền GEL sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GEL = 0,45563 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GEL sang AUD

Cách để chuyển từ Lari Gruzia sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GEL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GEL sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lari Gruzia / Đô-la Úc
1 GEL 0,45563 AUD
5 GEL 2,27817 AUD
10 GEL 4,55634 AUD
20 GEL 9,11268 AUD
50 GEL 22,78170 AUD
100 GEL 45,56340 AUD
250 GEL 113,90850 AUD
500 GEL 227,81700 AUD
1000 GEL 455,63400 AUD
2000 GEL 911,26800 AUD
5000 GEL 2278,17000 AUD
10000 GEL 4556,34000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Lari Gruzia
1 AUD 2,19474 GEL
5 AUD 10,97370 GEL
10 AUD 21,94740 GEL
20 AUD 43,89480 GEL
50 AUD 109,73700 GEL
100 AUD 219,47400 GEL
250 AUD 548,68500 GEL
500 AUD 1097,37000 GEL
1000 AUD 2194,74000 GEL
2000 AUD 4389,48000 GEL
5000 AUD 10973,70000 GEL
10000 AUD 21947,40000 GEL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13045 84,54350 1,42691 1,57895 1,03765 23,30610
Bảng Anh 1,19517 1 1,35115 101,04900 1,70549 1,88721 1,24017 27,85630
Đô-la Mỹ 0,88460 0,74011 1 74,78750 1,26225 1,39675 0,91785 20,61670
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27567

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.